Kaori Dict

ガクガク

gakugaku

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từphó từ đi với とtính từ đuôi なdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    1.trembling (with fear, cold, etc.); shaking; chattering (of teeth)

  2. phó từphó từ đi với とtính từ đuôi なdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    2.coming loose; wobbling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All I did was run a little and now my knees are wobbly.

  • My legs are still wobbly.

  • I shiver from the cold.

  • I ran a long distance for the first time in a while and now my legs are shaking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ガクガク — trembling (with fear, cold, etc.); shaking; chattering (of teeth) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict