Kaori Dict

ころり

korori

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    1.easily; effortlessly; suddenly; utterly

  2. phó từ đi với と

    2.changing completely

  3. danh từ

    3.plink (sound of something light falling or rolling)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ころり — easily; effortlessly; suddenly; utterly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict