Kaori Dict

コンコン

konkon

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    1.tap-tap; knock-knock; bang-bang

  2. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    2.cough-cough

  3. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    3.bark (of a fox); yelp; cry

  4. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    4.heavily (e.g. of snow falling)

  5. danh từngôn ngữ trẻ con

    5.fox

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom tapped on the window.

  • Someone is tapping at the door.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

コンコン — tap-tap; knock-knock; bang-bang | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict