ピカピカ光る
ピカピカひかる
pikapikahikaru
Cách viết khác: ぴかぴか光る · Cách đọc khác: ぴかぴかひかる
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る
1.to sparkle; to glitter; to twinkle
ピカピカひかる
pikapikahikaru
Cách viết khác: ぴかぴか光る · Cách đọc khác: ぴかぴかひかる
1.to sparkle; to glitter; to twinkle