Kaori Dict

袱紗

ふくさ

fukusa

Âm Hán-Việt: PHỤC SA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.small silk wrapper; small cloth for wiping tea utensils; crepe wrapper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That red cloth is a "fukusa"; it is a vital tool used to cleanse the tea equipment.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

袱紗 (ふくさ) — small silk wrapper; small cloth for wiping tea utensils; crepe wrapper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict