Kaori Dict

インポ

inpo

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.impotence

  2. danh từviết tắt

    2.impotent man

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Excessive drinking is one of the causes of impotence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

インポ — impotence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict