Kaori Dict

クリア

kuria

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.clear; transparent

  2. danh từdanh từ + するtha động từsports

    2.clearing (a high-jump bar, hurdle, etc.)

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.overcoming; getting through; getting past; completing; solving; settling; meeting (e.g. a standard)

  4. danh từdanh từ + するtha động từsports

    4.clearing (the ball; in soccer)

  5. danh từdanh từ + するtha động từcomputing

    5.clearing (e.g. a checked box)

  6. danh từdanh từ + するtha động từvideo games

    6.completing (a game, level, etc.); beating; finishing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'd defeated the four sub-bosses and got through the damn long underground labyrinth.

  • With a cup of coffee your head becomes clear.

  • I had my doubts but this last conversation cleared them all up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

クリア — clear; transparent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict