Wる
ダブる
daburu
Cách đọc khác: だぶる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to be duplicated; to be repeated
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to overlap; to fall together (of dates, etc.); to coincide
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
3.to repeat (a failed course, school year, etc.)
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từbaseball
4.to make a double play
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từsports
5.to make a double fault (in tennis)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 祭日が日曜にダブると月曜が休みになる。
When a holiday falls on Sunday, we have an extra holiday on Monday.
- 今、キーボードがダブって見えるぐらい酔ってます。
I'm so drunk now that I'm seeing two keyboards.