Kaori Dict

ハイオク

haioku

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.high octane; high octane gasoline; high-octane petrol

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Does this car use regular or premium?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ハイオク — high octane; high octane gasoline; high-octane petrol | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict