Kaori Dict

ボーゲン

boogen

Nghĩa

  1. danh từskiing

    1.snowplough turn; wedge turn

  2. danh từ

    2.arc

  3. danh từmusic

    3.bow (for stringed instruments)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ボーゲン — snowplough turn; wedge turn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict