Kaori Dict

マージ

maaji

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するcomputing

    1.merge; merging

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We all knew that Bob was on a wild-goose chase after Marge, because she was already happily engaged.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

マージ — merge; merging | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict