Kaori Dict

メリケン粉

メリケンこ

merikenko

Nghĩa

  1. danh từkhẩu ngữ

    1.wheat flour

  2. danh từdated term

    2.flour made using wheat imported from America

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

メリケン粉 (メリケンこ) — wheat flour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict