Kaori Dict

杏林

きょうりん

kyourin

Âm Hán-Việt: HẠNH LÂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.apricot grove

  2. danh từthơ

    2.doctor

    from the story of Dong Feng, a Chinese doctor who made patients plant apricot trees in lieu of payment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杏林 (きょうりん) — apricot grove | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict