Kaori Dict

移ろう

うつろう

utsurou

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to change (with the passage of time)

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    2.to fade; to wane; to decline

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

移ろう (うつろう) — to change (with the passage of time) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict