Kaori Dict

一羽

いちわ

ichiwa

Âm Hán-Việt: NHẤT VŨ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one (bird or rabbit)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • One swallow does not make a summer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一羽 (いちわ) — one (bird or rabbit) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict