Kaori Dict

1コマ

ひとコマ

hitokoma

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one scene; one frame; one shot; one exposure

  2. danh từ

    2.one cell; one panel (comic)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

1コマ (ひとコマ) — one scene; one frame; one shot; one exposure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict