Kaori Dict

羽ばたく

はばたく

habataku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to flap (wings)

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to spread one's wings; to go out into the world

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The birds fluttered away at the noise.

  • The bird flapped its wings.

  • Speak of angels, and you will hear their wings.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羽ばたく (はばたく) — to flap (wings) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict