Kaori Dict

だって

datte

N3

JLPT N3 · Bài 69

Nghĩa

  1. 1.nhưng; vì; dù; cũng
  1. liên từkhẩu ngữ

    1.after all; because

  2. liên từkhẩu ngữ

    2.but

  3. trợ từ

    3.even

  4. trợ từ

    4.too; as well; also

  5. trợ từ

    5.they say; I hear; you mean

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rốt cuộc thì tôi cũng là người thừa mà.

    After all, I'm a waste of space.

  • ”Hay là Yumi vẫn còn đang thức nhỉ." "Chắc nó ngủ rồi. Vì bên Nhật đang là 3 giờ sáng mà."

    "I wonder if Yumi is still up?" "I think she's probably sleeping. I mean, it's three in the morning in Japan."

  • "Cái gì cơ? Bạn đang nghi ngờ tôi ư?" "Vì, vì tự dưng bạn bảo tôi tin vào dăm ba cái "Ma Giới" rồi là "Ma Tộc". Tin được mới lạ đấy!"

    "What? Are you doubting us?" "B-but, that is, suddenly 'spirit world', 'magical beings' - it's strange to ask me to believe."

  • Even children can understand it.

  • Akira practices archery every Friday.

  • This program is going to focus on computer hacking issues today.

  • But it's true.

  • It's because I love you.

  • I can't quit it, it's my personality.

  • Because you're a sweet and lovely girl.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

だって — nhưng; vì; dù; cũng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict