Kaori Dict

黄ばむ

きばむ

kibamu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to turn yellow; to become tinged with yellow; to yellow (with age)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I ate so many mandarins that my hands were stained yellow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄ばむ (きばむ) — to turn yellow; to become tinged with yellow; to yellow (with age) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict