Kaori Dict

まあまあ

maamaa

N2

JLPT N2 · Bài 69

Nghĩa

  1. 1.được rồi; vừa phải; thôi
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なphó từ

    1.so-so; passable; not (so) bad; reasonable

  2. thán từ

    2.now, now; there, there; there now

    used to comfort someone or calm someone down

  3. thán từnữ giới hay dùng

    3.my, my; oh my!; dear me!

    expression of surprise or wonder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Now, please don't get so angry.

  • "How's your research coming along?" "Not so bad."

  • My what a narrow waist! Her face is small, she really looks just like a doll!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

まあまあ — được rồi; vừa phải; thôi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict