Kaori Dict

ピンク

pinku

N2

JLPT N2 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.hồng; màu hồng; tình dục
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.pink

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.erotic; blue; pornographic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Who is the woman dressed in pink?

  • My urine is pink.

  • Pink roses are beautiful.

  • Pink and rose are similar colors.

  • She painted the wall pink.

  • Pink is a pretty color.

  • The color is purple rather than pink.

  • I've never seen a pink fridge.

  • Pink is for girls.

  • The costumes were red, pink, blue, and so forth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ピンク — hồng; màu hồng; tình dục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict