Kaori Dict

メニュー

menyuu

N2

JLPT N2 · Bài 74

Nghĩa

  1. 1.menu; thực đơn; lịch trình
  1. danh từ

    1.menu

  2. danh từ

    2.schedule; program; programme; course; services

  3. danh từcomputing

    3.menu

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can I have the menu again, please?

  • Menu, please!

  • Please let me take a look at the menu.

  • Let me see a menu.

  • May I have the menu, please?

  • I like this side dish.

  • Do you have a menu in English?

  • We greatly simplified the menu.

  • Can I see a menu?

  • Can I see a menu?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

メニュー — menu; thực đơn; lịch trình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict