Kaori Dict

滑りやすい

すべりやすい

suberiyasui

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.greasy; slimy; slippery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Watch your step. The floor is slippery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滑りやすい (すべりやすい) — greasy; slimy; slippery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict