Kaori Dict

乾き

かわき

kawaki

Nghĩa

  1. danh từ

    1.drying; dryness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Appetite comes with eating, but the thirst goes away with drinking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乾き (かわき) — drying; dryness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict