痂せる
かせる
kaseru
Cách viết khác: 悴せる・忰せる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
1.to dry up; to scab; to slough
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
2.to be poisoned (with lacquer)
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từcổ
3.to waste away
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 笑かせてくれてありがとう。
Thanks for making me laugh.
- 新しい税金がワインにかせられた。
A new tax was imposed on wine.
- デザイナーになれば、その才能もっと活かせるかもな。
If you became a designer, you could make better use of your talents.