Kaori Dict

痂せる

かせる

kaseru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to dry up; to scab; to slough

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to be poisoned (with lacquer)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từcổ

    3.to waste away

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thanks for making me laugh.

  • A new tax was imposed on wine.

  • If you became a designer, you could make better use of your talents.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痂せる (かせる) — to dry up; to scab; to slough | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict