Kaori Dict

奇しくも

くしくも

kushikumo

Nghĩa

  1. phó từ

    1.strangely; oddly; miraculously; mysteriously

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Strangely, the cash register's total was 777 yen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奇しくも (くしくも) — strangely; oddly; miraculously; mysteriously | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict