Kaori Dict

旗頭

はたがしら

hatagashira

Âm Hán-Việt: KỲ ĐẦU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.leader; boss

  2. danh từ

    2.upper part of a flag

  3. danh từ

    3.(Okinawa) bamboo poles with an attached vertical flag and an elaborate display at the top that are used during the annual fertility and thanks-giving festivals

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旗頭 (はたがしら) — leader; boss | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict