Kaori Dict

輝かす

かがやかす

kagayakasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to light up; to brighten

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boy was bright-eyed with delight at the present.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輝かす (かがやかす) — to light up; to brighten | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict