Kaori Dict

求む

もとむ

motomu

Nghĩa

  1. Nidan verb (lower class) with 'mu' ending (archaic)tha động từ

    1.to want; to wish for

    often now as ...(を)求む

  2. Nidan verb (lower class) with 'mu' ending (archaic)tha động từcổ

    2.to request; to demand

  3. Nidan verb (lower class) with 'mu' ending (archaic)tha động từcổ

    3.to seek; to search for; to pursue (pleasure); to hunt (a job)

  4. Nidan verb (lower class) with 'mu' ending (archaic)tha động từlịch sự (丁寧語)cổ

    4.to purchase; to buy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The job advertisement specifically requested females.

  • Turning around, Jesus saw them following and asked, "What do you want?"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

求む (もとむ) — to want; to wish for | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict