Kaori Dict

胸毛

むなげ

munage

Âm Hán-Việt: HUNG MAO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chest hair; breast down

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has a hairy chest.

  • Do you think that chest hair is sexy?

  • Do you think that chest hair is sexy?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胸毛 (むなげ) — chest hair; breast down | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict