Kaori Dict

銀杏

いちょう

ichou

Âm Hán-Việt: NGÂN HẠNH

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.ginkgo (Ginkgo biloba); gingko; maidenhair tree

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ginkgos are large trees.

  • The gingko is a living fossil.

  • There's a large gingko tree that's said to be 800 years old inside the grounds of a nearby shrine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銀杏 (いちょう) — ginkgo (Ginkgo biloba); gingko; maidenhair tree | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict