Kaori Dict

靴ずれ

くつずれ

kutsuzure

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.shoe sore; foot blister (caused by shoes)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "What's wrong?" "I've got blisters on my feet..." "Well, didn't I tell you not to come with the new shoes? Here, I have bandages." "Thanks."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靴ずれ (くつずれ) — shoe sore; foot blister (caused by shoes) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict