Kaori Dict

栗毛

くりげ

kurige

Âm Hán-Việt: LẬT MAO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.chestnut (horse coat color)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The chestnut horse is fast.

  • The prancing chestnut mare whinnied as she tried to get rid of the rider.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

栗毛 (くりげ) — chestnut (horse coat color) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict