蛍狩り
ほたるがり
hotarugari
Cách viết khác: ホタル狩り・ほたる狩り・蛍狩 · Cách đọc khác: ホタルがり
意味Nghĩa
- danh từ
1.firefly watching
- danh từdated term
2.firefly catching
ほたるがり
hotarugari
Cách viết khác: ホタル狩り・ほたる狩り・蛍狩 · Cách đọc khác: ホタルがり
1.firefly watching
2.firefly catching