Kaori Dict

ごま油

ごまあぶら

gomaabura

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sesame oil

Câu ví dụ · Tatoeba

  • 4. Heat the sesame oil in the wok and melt the butter.

  • Heat sesame oil in the pan on a medium flame, add the chicken meat, the garlic and fry, when the colour changes pour in the Chinese soup, add the Chinese cabbage and boil.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ごま油 (ごまあぶら) — sesame oil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict