Kaori Dict

光軸

こうじく

koujiku

Âm Hán-Việt: QUANG TRỤC

Nghĩa

  1. danh từphysics

    1.optical axis (of a lens, spherical mirror, etc.)

  2. danh từphysics

    2.optic axis (of a crystal)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光軸 (こうじく) — optical axis (of a lens, spherical mirror, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict