Kaori Dict

懇ろ

ねんごろ

nengoro

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.kind; courteous; hospitable; warmly respectful

  2. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    2.intimate

  3. danh từdanh từ + するcổthường viết bằng kana

    3.becoming intimate; having an intimate relationship (sometimes esp. a homosexual relationship)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懇ろ (ねんごろ) — kind; courteous; hospitable; warmly respectful | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict