Kaori Dict

刷毛

はけ

hake

Âm Hán-Việt: XOÁT MAO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.brush (for painting, basting, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Brush off the dust from your shoes.

  • He brushed his hat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刷毛 (はけ) — brush (for painting, basting, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict