Kaori Dict

斯くて

かくて

kakute

Nghĩa

  1. phó từliên từthường viết bằng kana

    1.thus; in this way

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thus, internationalization has become a fashionable slogan for the Japanese.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斯くて (かくて) — thus; in this way | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict