Kaori Dict

授乳

じゅにゅう

junyuu

Âm Hán-Việt: THỤ NHŨ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.breastfeeding; nursing; suckling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Are you breastfeeding your child?

  • Even after delivery, you can't drink alcohol when you are breastfeeding.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

授乳 (じゅにゅう) — breastfeeding; nursing; suckling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict