Kaori Dict

習い

ならい

narai

Nghĩa

  1. danh từ

    1.as is habit; the way life normally is

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A man's life has its ups and downs.

  • Habit is second nature.

  • That is the way of the world.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

習い (ならい) — as is habit; the way life normally is | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict