Kaori Dict

閃き

ひらめき

hirameki

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.flair; flash

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.insight; flash (of inspiration, wit, etc.)

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.waving (e.g. of a flag in the wind)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I saw flashes of lightning in the distance.

  • Asian religions inspire him to create splendid sculptures.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閃き (ひらめき) — flair; flash | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict