兆す
きざす
kizasu
Cách viết khác: 萌す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ
1.to show signs; to have symptoms; to give indications (of)
- động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ
2.to bud; to germinate; to sprout
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 嵐のきざしがある。
There is a threat of a storm.