屠る
ほふる
hofuru
Cách đọc khác: はふる・ほぶる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từvăn viết trang trọng
1.to slaughter; to massacre; to butcher
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từvăn viết trang trọng
2.to defeat soundly; to overpower; to vanquish
ほふる
hofuru
Cách đọc khác: はふる・ほぶる
1.to slaughter; to massacre; to butcher
2.to defeat soundly; to overpower; to vanquish