Kaori Dict

あずま

azuma

Âm Hán-Việt: ĐÔNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.eastern Japan (esp. Kamakura or Edo, from perspective of Kyoto or Nara); eastern provinces

  2. danh từcổ

    2.east

  3. danh từviết tắt

    3.wagon; yamatogoto; six-stringed native Japanese zither

  4. danh từ

    4.my spouse

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東 (あずま) — eastern Japan (esp. Kamakura or Edo, from perspective of Kyoto or Nara); eastern provinces | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict