Kaori Dict

東アジア

ひがしアジア

higashiajia

Nghĩa

  1. danh từ

    1.East Asia

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The East Asian economies were hit hard by energy price increases.

  • Japan is in eastern Asia.

  • The practice of hugging isn't particularly popular in East Asia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東アジア (ひがしアジア) — East Asia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict