Kaori Dict

銅鑼

どら

dora

Âm Hán-Việt: ĐỒNG LA

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.gong; tam-tam

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The room emptied when the gong for dinner sounded.

  • I'm addicted to soap operas.

  • I'm addicted to soap operas.

  • Dorayaki is delicious.

  • If it goes well, I'll put you forward for a drama serial.

  • If only I had an "anywhere door" ...Doraemoooon!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銅鑼 (どら) — gong; tam-tam | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict