Kaori Dict

毒づく

どくづく

dokuzuku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to curse (at someone); to call someone names; to speak bitterly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The thief cursed the police for finding him.

  • When I was in England, I used to swear much.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毒づく (どくづく) — to curse (at someone); to call someone names; to speak bitterly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict