Kaori Dict

あべこべ

abekobe

N1

JLPT N1 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.ngược lại; trái ngược; đảo ngược; ngược hướng
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từonomatopoeic or mimetic word

    1.contrary; opposite; inverse; reverse; back-to-front

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You are wearing your shirt inside out.

  • Huh? The order is reversed, is that alright?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

あべこべ — ngược lại; trái ngược; đảo ngược; ngược hướng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict