Kaori Dict

乳がん

にゅうがん

nyuugan

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.breast cancer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'd like to have a test for breast cancer.

  • She has breast cancer.

  • Mary was diagnosed with breast cancer in October.

  • Mary died of breast cancer in 2013.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乳がん (にゅうがん) — breast cancer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict